shàng

𪛚

shàng

ㄕㄤˋ

仩

𪛚的意思

词语解释

𪛚shàng

◎向下斜线的工尺谱「上」字符,表示低八度 (1̣)

国语辞典

𪛚shàng

◎向下斜线的工尺谱「上」字符,表示低八度 (1̣)

网络解释

𪛚 (汉语词语)

向下斜线的工尺谱「上」字符,表示低八度 (1̣)

字义分解

  • 𪛚

    拼音 shàng 部首 一 总笔画 3

    𪛚 [ shàng ]◎ Gongche character shang with downward slash [更多解释]

分字组词

近音词、同音词